menopausal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɛ.nə.ˌpɔ.zəl/
Tính từ
menopausal /ˈmɛ.nə.ˌpɔ.zəl/
- (Y học) (thuộc) sự mãn kinh, (thuộc) sự tuyệt kinh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “menopausal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)