Bước tới nội dung

mentionable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɛnt.ʃə.nə.bᵊl/

Tính từ

mentionable /ˈmɛnt.ʃə.nə.bᵊl/

  1. Đáng kể; đáng đề cập.

Tham khảo