mesothorax

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

mesothorax /.ˈθɔr.ˌæks/

  1. Ngực giữa (của sâu bọ).

Tham khảo[sửa]