Bước tới nội dung

messe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
messe
/mɛs/
messes
/mɛs/

messe gc /mɛs/

  1. Lễ nhà thờ.
  2. Nhạc lễ, mixa.

Tham khảo