metamere
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɛ.tə.ˌmɪr/
Danh từ
metamere /ˈmɛ.tə.ˌmɪr/
- (Sinh vật học) Đốt (cơ thể).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “metamere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)