metasomatism
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈsoʊ.mə.ˌtɪ.zəm/
Danh từ
metasomatism /.ˈsoʊ.mə.ˌtɪ.zəm/
- (Địa lý,ddịa chất) Sự biến chất trao đổi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “metasomatism”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)