meteorology

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

meteorology /ˌmi.ti.ə.ˈrɑː.lə.dʒi/

  1. Khí tượng học.

Tham khảo[sửa]