Bước tới nội dung

micelle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /mɑɪ.ˈsɛɫ/

Danh từ

micelle /mɑɪ.ˈsɛɫ/

  1. (Sinh vật học) (hoá học) Mixen.

Tham khảo