middelaldrende
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | middelaldrende |
| gt | middelaldrende | |
| Số nhiều | middelald | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
middelaldrende
- Thuộc tuổi trung niên.
- en middelaldrende mann
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “middelaldrende”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)