midpoint
Giao diện
Tiếng Anh

Danh từ
midpoint (số nhiều midpoints)
- Trung điểm.
- midpoint of a line segment — trung điểm của một đoạn thẳng
- midpoint of a simplex — (tô pô) tâm một đơn hình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “midpoint”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)