midsummer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

midsummer /.ˈsə.mɜː/

  1. Giữa mùa hè.
  2. Hạ chí.

Tham khảo[sửa]