mien
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmin/
Danh từ
mien (văn học) /ˈmin/
- Dáng điệu, phong cách.
- Vẻ mặt, sắc mặt, dung nhan.
- with a sorrowful mien — với vẻ mặt buồn rầu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)