milhão
Giao diện
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]| ← 1,000 | ← 100,000 | 1,000,000 (106) | 10,000,000 (107) → | 1,000,000,000 (109) → [a], [b] |
|---|---|---|---|---|
| Số đếm: um milhão Số thứ tự: milionésimo Số thứ tự viết tắt: 1.000.000.º Phân số: milionésimo, um milhão avos | ||||
| Bài viết Wikipedia tiếng Bồ Đào Nha về 1,000,000 (106) | ||||
Từ nguyên
Được vay mượn từ tiếng Ý milione. Theo cách phân tích mặt chữ: mil + -ão.
Cách phát âm
- (Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /miˈʎɐ̃w̃/, /mɨˈʎɐ̃w̃/
- Vần: -ɐ̃w̃
- Tách âm: mi‧lhão
Số từ
milhão
Đọc thêm
- “milhão” trong Dicionário Aberto based on Novo Diccionário da Língua Portuguesa de Cândido de Figueiredo, 1913
- “milhão”, trong Dicionário Priberam da Língua Portuguesa (bằng tiếng Bồ Đào Nha), Lisbon: Priberam, 2008–2026
Thể loại:
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Liên kết mục từ có tham số alt bỏ qua tiếng Bồ Đào Nha
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Bồ Đào Nha
- Từ vay mượn từ tiếng Ý tiếng Bồ Đào Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ý tiếng Bồ Đào Nha
- Từ có hậu tố -ão tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 2 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
- Vần:Tiếng Bồ Đào Nha/ɐ̃w̃
- Vần:Tiếng Bồ Đào Nha/ɐ̃w̃/2 âm tiết
- Số/Không xác định ngôn ngữ
- Số tiếng Bồ Đào Nha