minéral
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mi.ne.ʁal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | minéral /mi.ne.ʁal/ |
minéraux /mi.ne.ʁɔ/ |
| Giống cái | minérale /mi.ne.ʁal/ |
minérales /mi.ne.ʁal/ |
minéral /mi.ne.ʁal/
- Khoáng.
- Eaux minérales — nước khoáng
- Sels minéraux — muối khoáng
- chimie minérale — hóa vô cơ
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| minéral /mi.ne.ʁal/ |
minéraux /mi.ne.ʁɔ/ |
minéral gđ /mi.ne.ʁal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “minéral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)