Bước tới nội dung

minablement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mi.na.blə.mɑ̃/

Phó từ

minablement /mi.na.blə.mɑ̃/

  1. Thảm hại.
  2. (Thân mật) Rất tồi, rất xoàng.

Tham khảo