minima
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
minima số nhiều minima /'miniməm/
Tính từ
minima
- Tối thiểu.
- minimum wages — lượng tối thiểu
- a minimum price — giá tối thiểu
- a minimum programme — cương lĩnh tối thiểu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “minima”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)