minima

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

minima số nhiều minima /'miniməm/

  1. Số lượng tối thiểu, mức tối thiểu, tối thiểu.

Tính từ[sửa]

minima

  1. Tối thiểu.
    minimum wages — lượng tối thiểu
    a minimum price — giá tối thiểu
    a minimum programme — cương lĩnh tối thiểu

Tham khảo[sửa]