Bước tới nội dung

mioche

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực mioche
/mjɔʃ/
mioches
/mjɔʃ/
Giống cái mioche
/mjɔʃ/
mioches
/mjɔʃ/

mioche /mjɔʃ/

  1. (Thân mật) Nhóc con.

Tham khảo