nhóc
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɲawk˧˥ | ɲa̰wk˩˧ | ɲawk˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɲawk˩˩ | ɲa̰wk˩˧ | ||
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Danh từ
nhóc
- Trẻ con (dùng với ý đùa).
- Hai thằng nhóc cãi nhau cả ngày.
- (phương ngữ Nam Bộ) Nhiều, một lượng lớn (thường dùng trong câu phủ định hoặc để nhấn mạnh).
- Ăn hết chưa? — Còn nhóc trơn à!
- Trong kho hàng hóa vẫn còn nhóc.
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nhóc”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)