Bước tới nội dung

mirabelle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mi.ʁa.bɛl/

Danh từ

Số ít Số nhiều
mirabelle
/mi.ʁa.bɛl/
mirabelles
/mi.ʁa.bɛl/

mirabelle gc /mi.ʁa.bɛl/

  1. Quả mận vàng.
  2. Rượu mận vàng.

Tham khảo