misconstrue
Giao diện
Tiếng Anh
Ngoại động từ
misconstrue ngoại động từ
- Hiểu sai, giải thích sai (ý, lời... ).
- to misconstrue someopne's opinion — hiểu sai ý kiến của ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “misconstrue”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)