misgive
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌmɪs.ˈɡɪv/
Ngoại động từ
misgive ngoại động từ misgave /mis'geiv/, misgiven /mis'givn/ /ˌmɪs.ˈɡɪv/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “misgive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)