misread

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

misread ngoại động từ misread /ˌmɪs.ˈrid/

  1. Đọc sai.
  2. Hiểu sai.

Tham khảo[sửa]