Bước tới nội dung

misunderstood

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Ngoại động từ

misunderstood ngoại động từ misunderstood /'misʌndə'stud/

  1. Hiểu lầm, hiểu sai.

Tham khảo