modality

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

modality /moʊ.ˈdæ.lə.ti/

  1. Thể thức, phương thức.

Tham khảo[sửa]