modne
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å modne |
| Hiện tại chỉ ngôi | modner |
| Quá khứ | modna, modnet |
| Động tính từ quá khứ | modna, modnet |
| Động tính từ hiện tại | — |
modne
- (Tr.) Làm chín, muồi. Làm cho chín chắn, khôn ngoan, thành thạo.
- Den plutselige varmen har modnet bærene.
- Skolegangen har modnet ham.
- (Intr.) Chín muồi. Trở nên chín chắn, khôn ngoan, thành thạo.
- Bærene har modnet raskt.
- Planen modnet langsomt i ham. — Kế hoạch của nó đã chín muồi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “modne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)