moleskine
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɔ.lɛs.kin/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| moleskine /mɔ.lɛs.kin/ |
moleskine /mɔ.lɛs.kin/ |
moleskine gc /mɔ.lɛs.kin/
- Vải giả da.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Vải láng (để lót áo).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “moleskine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)