mollet

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực mollet
/mɔ.lɛ/
mollets
/mɔ.lɛ/
Giống cái mollette
/mɔ.lɛt/
mollettes
/mɔ.lɛt/

mollet /mɔ.lɛ/

  1. Mềm mại, êm.
    Des mains mollettes — những bàn tay mềm mại
    Lit mollet — giường êm
    œuf mollet — trứng luộc lòng đào

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
mollet
/mɔ.lɛ/
mollets
/mɔ.lɛ/

mollet /mɔ.lɛ/

  1. Bắp chân.
    mollets de coq — chân ống sậy

Tham khảo[sửa]