monastery

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

monastery

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈmɑː.nə.ˌstɛr.i/

Loudspeaker.svg Hoa Kỳ  [ˈmɑː.nə.ˌstɛr.i]

Danh từ[sửa]

monastery /ˈmɑː.nə.ˌstɛr.i/

  1. Tu viện.

Tham khảo[sửa]