monetario
Giao diện
Xem thêm: monetário
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /mo.neːˈtaː.ri.oː/, [mɔneːˈt̪äːrioː]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /mo.neˈta.ri.o/, [moneˈt̪äːrio]
Tính từ
monētāriō
- Dạng dữ cách/ly cách giống đực/giống trung số ít của monētārius
Danh từ
monētāriō gđ
- Dạng dữ cách/ly cách số ít của monētārius
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Từ nguyên
Được vay mượn từ tiếng Latinh monētārius (“of or belonging to the mint”).
Cách phát âm
Tính từ
monetario (giống cái monetaria, số nhiều giống đực monetarios, số nhiều giống cái monetarias)
Từ dẫn xuất
Đọc thêm
- “monetario”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Tiếng Ý
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
Tính từ
monetario (giống cái monetaria, giống đực số nhiều monetari, giống cái số nhiều monetarie)
Từ dẫn xuất
Đọc thêm
Từ đảo chữ
Thể loại:
- Mục từ tiếng Latinh
- Từ 5 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Latinh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Từ 4 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/aɾjo
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/aɾjo/4 âm tiết
- Tính từ tiếng Tây Ban Nha
- Tính từ tiếng Tây Ban Nha có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- Tính từ quan hệ tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ tiếng Ý
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Ý
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Ý
- Từ 4 âm tiết tiếng Ý
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ý
- Vần:Tiếng Ý/arjo
- Vần:Tiếng Ý/arjo/4 âm tiết
- Tính từ tiếng Ý
- Mục từ tiếng Ý có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề