monn
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | monn | monnen |
| Số nhiều | monner | monnene |
monn gđ
- Sự trợ giúp, trợ lực.
- Dette gjør god monn.
- Alle monner drar. — Tích tiểu thành đại.
- Mức độ, trình độ.
- å ta sitt monn igjen — Lấy lại mức quân bình.
- Jeg er i noen monn enig med deg. — Tôi đồng ý với anh đến một mức độ nào đó.
- Forventningene ble innfridd i rikt monn. — Sự mong đợi được thỏa mãn tối đa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “monn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)