monolith

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

monolith /ˈmɑː.nᵊl.ˌɪθ/

  1. Đá nguyên khối.

Tham khảo[sửa]