Bước tới nội dung

monologuer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mɔ.nɔ.lɔ.ɡe/

Nội động từ

monologuer nội động từ /mɔ.nɔ.lɔ.ɡe/

  1. Độc thoại, nói một mình.

Tham khảo