monstrueux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɔ̃s.tʁy.ø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | monstrueux /mɔ̃s.tʁy.ø/ |
monstrueux /mɔ̃s.tʁy.ø/ |
| Giống cái | monstrueuse /mɔ̃s.tʁy.øz/ |
monstrueuses /mɔ̃s.tʁy.øz/ |
monstrueux /mɔ̃s.tʁy.ø/
- Quái dị, quái gở, kinh khủng.
- Laideur monstrueuse — xấu kinh khủng
- Idée monstrueuse — ý quái gở
- Khổng lồ.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “monstrueux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)