montagneux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɔ̃.ta.ɲø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | montagneux /mɔ̃.ta.ɲø/ |
montagneux /mɔ̃.ta.ɲø/ |
| Giống cái | montagneuse /mɔ̃.ta.ɲøz/ |
montagneuses /mɔ̃.ta.ɲøz/ |
montagneux /mɔ̃.ta.ɲø/
- Xem montagne
- Région montagneuse — miền núi
- Massif montagneux — khối núi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “montagneux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)