Bước tới nội dung

moonfish

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmuːn.ˌfɪʃ/

Danh từ

moonfish (số nhiều moonfish) /ˈmuːn.ˌfɪʃ/

  1. (Động vật học) mặt trăng.

Tham khảo