Bước tới nội dung

mordacious

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Tính từ

[sửa]

mordacious (so sánh hơn more mordacious, so sánh nhất most mordacious)

  1. Gậm mòn, ăn mòn.
  2. Chua cay, đay nghiến, châm chọc (lời nói... ).

Từ phái sinh

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]