mordent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɔr.dᵊnt/
Danh từ
mordent /ˈmɔr.dᵊnt/
- (Âm nhạc) Láy rền.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “mordent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
mordent /ˈmɔr.dᵊnt/