morder
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | morder | morderen |
| Số nhiều | mordere | morderne |
morder gđ
- Kẻ giết người, sát nhân.
- Hvem var morderen i kriminalromanen?
Từ dẫn xuất
- (1) morderbande gđ: Bọn, quân sát nhân.
- (1) morderhand gđc: Bàn tay giết người.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “morder”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)