Bước tới nội dung
Tiếng Pháp
Danh từ
mors gđ /mɔʁ/
- Hàm thiết (ngựa).
- Mỏ (kìm êtô).
- Gờ (gáy sách).
- (Nghĩa bóng) Cái kiềm chế.
- La raison est le mors des passions — lý trí (là cái) kiềm chế dục vọng
- prendre le mors aux dents — lồng lên (ngựa)+ nổi nóng, hăng tiết lên