mose
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | mose | mosen |
| Số nhiều | moser | mosene |
mose gđ
- Rêu, rong.
- Det vokser mose på steinen.
- å la det gro mose på noe — Để cho đóng rêu, đóng mốc việc gì.
- Det er ugler i mosen. — Có điều nghi vấn.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mose”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)