Bước tới nội dung

mosque

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

mosque

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɑːsk/
Hoa Kỳ

Danh từ

mosque /ˈmɑːsk/

  1. Nhà thờ Hồi giáo.

Tham khảo