motiver
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɔ.ti.ve/
Ngoại động từ
motiver ngoại động từ /mɔ.ti.ve/
- Nêu lý do.
- Motiver une action — nêu lý do của một hành động
- Là lý do của.
- Voilà ce qui a motivé notre décision — đó là lý do đã khiến chúng tôi quyết định
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “motiver”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)