motsi
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å motsi |
| Hiện tại chỉ ngôi | motsier |
| Quá khứ | motsa |
| Động tính từ quá khứ | motsagt |
| Động tính từ hiện tại | — |
motsi
- Nói trái lại, nói ngược lại, cãi lại.
- Han tålte ikke å bli motsagt.
- Ingen motsa ham.
- å motsi seg selv — Tự mâu thuẫn.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “motsi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)