moue

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
moue
/mu/
moues
/mu/

moue gc /mu/

  1. Cái bĩu môi.
    Faire la moue — bĩu môi

Tham khảo[sửa]