Bước tới nội dung

mouise

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
mouise
/mwiz/
mouise
/mwiz/

mouise gc /mwiz/

  1. (Thông tục) Cảnh nghèo khổ.
    Être dans la mouise — sống trong cảnh nghèo khổ

Tham khảo