muñeca
Giao diện
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
muñeca gc (số nhiều muñecas)
- (giải phẫu học) Cổ tay.
- Đồng nghĩa: carpo
- giống cái tương đương của muñeco (“búp bê”).
Từ dẫn xuất
Từ liên hệ
Hậu duệ
Đọc thêm
- “muñeco”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Thể loại:
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Từ 3 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eka
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eka/3 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống cái tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- es:Giải phẫu học
- Danh từ là dạng giống cái tương đương tiếng Tây Ban Nha