Bước tới nội dung

muffin-face

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmə.fən.ˈfeɪs/

Danh từ

muffin-face /ˈmə.fən.ˈfeɪs/

  1. Bộ mặt đờ đẫn/lạnh lùng.

Tham khảo