mugge
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | mugge | mugga, muggen |
| Số nhiều | mugger | muggene |
mugge gđc
- Bình đựng chất lỏng, bình đựng các thức uống có tay cầm.
- en mugge med saft
- for fulle mugger — Tối đa, hết sức.
Từ dẫn xuất
- (1) fløtemugge: Bình nhỏ để rót sữa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mugge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)