muliebrity

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

muliebrity /ˌmjuː.li.ˈɛ.brə.ti/

  1. Tính chất đàn bà, nữ tính.
  2. Tính ẻo lả, tính yếu ớt (như đàn bà).

Tham khảo[sửa]