mullioned
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈməl.jənd/
Tính từ
mullioned /ˈməl.jənd/
- Có song (cửa sổ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mullioned”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)